Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Người Lao Động: Quy Định Và Mức Phạt Mới Nhất 2026

pizi tim sen 1 r3 about us img 1

Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Người Lao Động Có Bắt Buộc Không?

Có. Đây là nghĩa vụ bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có sử dụng lao động theo hợp đồng lao động — không phân biệt quy mô, ngành nghề hay số lượng lao động. Căn cứ pháp lý chính là Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 và được hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 32/2023/TT-BYT của Bộ Y tế.

Ngay cả người học nghề, người tập nghề đang làm việc cho doanh nghiệp cũng thuộc đối tượng phải được tổ chức khám sức khỏe định kỳ.

Tần Suất Khám Sức Khỏe Định Kỳ

Khám ít nhất 1 lần/năm — áp dụng cho mọi người lao động

Theo khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, hằng năm người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho toàn bộ người lao động, kể cả người học nghề, tập nghề.

Khám ít nhất 6 tháng/lần — áp dụng cho nhóm lao động đặc thù

Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe với tần suất dày hơn (tối thiểu 2 lần/năm) đối với các nhóm sau:

  • Người lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm
  • Người lao động làm nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm
  • Người lao động là người khuyết tật
  • Người lao động chưa thành niên
  • Người lao động cao tuổi

Các Thời Điểm Khám Sức Khỏe Bắt Buộc Khác

Ngoài khám định kỳ hằng năm, doanh nghiệp còn có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe cho người lao động tại các thời điểm sau:

  1. Trước khi bố trí làm việc — áp dụng khi tuyển dụng lao động mới.
  2. Trước khi chuyển sang làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hơn so với công việc hiện tại.
  3. Sau khi người lao động bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp, đã điều trị ổn định và quay trở lại làm việc.

Nội Dung Khám Sức Khỏe Định Kỳ

Theo khoản 2 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và hướng dẫn tại khoản 3 Điều 36 Thông tư 32/2023/TT-BYT, khám sức khỏe định kỳ bao gồm các hạng mục chính:

  • Khám thể lực: chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, huyết áp, mạch…
  • Khám lâm sàng theo chuyên khoa: nội khoa (tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, thận – tiết niệu, nội tiết, cơ xương khớp, thần kinh, tâm thần), ngoại khoa, mắt, tai mũi họng, răng hàm mặt, da liễu.
  • Khám cận lâm sàng: xét nghiệm máu, nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh theo yêu cầu.
  • Khám chuyên khoa phụ sản — bắt buộc riêng đối với lao động nữ.
  • Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp — bắt buộc đối với người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp.

Ai Chi Trả Chi Phí Khám Sức Khỏe Định Kỳ?

Theo khoản 5, khoản 6 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, toàn bộ chi phí khám sức khỏe định kỳ do người sử dụng lao động chi trả. Khoản chi phí này được xử lý như sau:

  • Đối với doanh nghiệp: được hạch toán vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Đối với cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp không có hoạt động dịch vụ: hạch toán vào chi phí hoạt động thường xuyên.

Doanh nghiệp không được yêu cầu người lao động tự chi trả hoặc khấu trừ chi phí này vào lương.

muc dong bao hiem y te

Mức Phạt Nếu Doanh Nghiệp Không Tổ Chức Khám Sức Khỏe Định Kỳ

Theo Điều 33 Nghị định 283/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP), mức phạt đối với hành vi không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động được tính theo từng người lao động vi phạm:

Đối tượng bị xử phạt Mức phạt
Cá nhân (người sử dụng lao động là cá nhân) 1.000.000 – 3.000.000 đồng/người lao động, tối đa không quá 75.000.000 đồng
Tổ chức, doanh nghiệp Gấp 2 lần mức phạt cá nhân: 2.000.000 – 6.000.000 đồng/người lao động, tối đa không quá 150.000.000 đồng

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: buộc tổ chức khám sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động theo đúng quy định. Trường hợp người lao động đã tự bỏ chi phí đi khám, doanh nghiệp buộc phải thanh toán lại toàn bộ chi phí đó.

Tham khảo chi tiết các mức phạt khác trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội tại bài viết: Nghị định 283/2026/NĐ-CP: Mức phạt vi phạm lao động, BHXH mới nhất từ 10/9/2026.

Checklist Cho Doanh Nghiệp

  1. Lập danh sách người lao động thuộc diện phải khám 6 tháng/lần (nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, khuyết tật, chưa thành niên, cao tuổi) để không bỏ sót.
  2. Lên kế hoạch và ký hợp đồng với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đủ năng lực trước thời điểm đến hạn khám định kỳ.
  3. Đảm bảo lao động nữ được khám thêm chuyên khoa phụ sản.
  4. Lưu trữ đầy đủ hồ sơ, kết quả khám sức khỏe của từng người lao động để xuất trình khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu.
  5. Không khấu trừ chi phí khám sức khỏe vào lương người lao động; hạch toán đúng quy định để được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

Câu Hỏi Thường Gặp

Doanh nghiệp nhỏ, dưới 10 lao động có phải khám sức khỏe định kỳ không? Có. Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 không loại trừ theo quy mô doanh nghiệp — mọi người sử dụng lao động đều có trách nhiệm này.

Không khám sức khỏe định kỳ cho người lao động bị phạt bao nhiêu? Từ 1.000.000 – 3.000.000 đồng/người lao động (cá nhân) hoặc 2.000.000 – 6.000.000 đồng/người lao động (tổ chức), tối đa lần lượt 75 triệu và 150 triệu đồng theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Lao động thời vụ, thử việc có cần khám sức khỏe định kỳ không? Luật quy định nghĩa vụ áp dụng cho “người lao động”, bao gồm cả người học nghề, tập nghề. Doanh nghiệp nên áp dụng nhất quán cho toàn bộ lao động đang làm việc tại thời điểm tổ chức khám, kể cả lao động thời vụ nếu hợp đồng còn hiệu lực.

Chi phí khám sức khỏe định kỳ ai chịu? Người sử dụng lao động chịu toàn bộ chi phí, không được thu hoặc khấu trừ vào lương người lao động.


Bài viết mang tính chất tham khảo, tổng hợp từ quy định pháp luật hiện hành. Nội dung không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Doanh nghiệp nên liên hệ luật sư hoặc chuyên viên pháp lý của Công ty luật LAWPRO để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp phát sinh.

Bài viết liên quan